A. Fairley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Metros de Santiago 32 21:53 11.1 5.1 1.5 54.8% 26.9% 65.4% 2 0
LNB LNB 32 21:53 11.1 5.1 1.5 54.8% 26.9% 65.4% 2 0
Al-Fateh 19 25:06 16.2 8.4 2 60.0% 45.0% 64.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions