A. Estrada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AS Karditsas Oostende 22 19:08 10.6 2.6 2.4 44.3% 30.6% 82.1% 0 0
Basket League Basket League 9 18:55 9.3 2.3 1.7 45.7% 34.8% 85.7% 0 0
BNXT League BNXT League 13 19:16 11.5 2.8 2.9 43.5% 28.6% 80.0% 0 0
Memphis Grizzlies Oostende AS Karditsas 16 22:33 11.4 2.2 3.8 41.1% 28.3% 86.1% 0 0
Detroit Pistons 2 7:46 6.5 0 1 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Detroit Pistons 5 13:24 5.6 1.8 2.2 30.8% 30.8% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions