A. Espinoza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 4 5:28 3 1.2 0 42.9% 100.0% 83.3% 0 0
Superliga Superliga 4 5:28 3 1.2 0 42.9% 100.0% 83.3% 0 0
Condores de Cundinamarca 8 17:27 6.2 6.2 0.1 47.9% 0% 26.7% 1 0
Frontinos Piratas de La Guaira 14 18:08 5.4 6.2 0.8 44.6% 0.0% 58.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions