A. Ermakov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atyrau Atyrau 2 29 23:40 8.9 4.1 2.9 36.1% 32.4% 67.4% 2 0
National League National League 20 20:05 5.8 3 2.3 29.2% 23.8% 68.0% 0 0
Higher League Higher League 9 31:36 15.9 6.3 4.2 44.0% 45.2% 66.7% 2 0
Atyrau 19 21:26 9.2 4.1 3.3 36.0% 25.0% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions