A. Erga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Borneo Hornbills 30 26:12 5.7 2.5 5.1 34.2% 25.9% 91.7% 0 0
NBL NBL 30 26:12 5.7 2.5 5.1 34.2% 25.9% 91.7% 0 0
Satria Muda 23 8:09 1.5 1.3 1.1 24.4% 17.9% 70.0% 0 0
Indonesia 5 14:03 5 2.2 0.8 44.4% 22.2% 87.5% 0 0
Satria Muda 31 10:25 3 1.5 1.8 31.8% 27.9% 74.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions