A. Erdelyiova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piestanske Cajky W 39 11:05 4.4 1.3 0.6 37.1% 17.4% 73.8% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 10:09 2.3 0.5 0.3 36.4% 0.0% 60.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 33 11:16 4.7 1.4 0.7 37.2% 18.8% 78.1% 0 0
Soproni Darazsak W 6 9:45 3.7 1 0.7 36.0% 15.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions