A. Ercelik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin W CBK Mersin W 18 31:25 9.3 5.8 1.4 31.5% 20.5% 69.8% 2 0
TKBL Women TKBL Women 16 33:02 10.2 6.1 1.5 31.4% 19.8% 71.2% 2 0
TKBL W TKBL W 1 2:31 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 34:25 5 6 1 40.0% 100.0% 0.0% 0 0
Turkey U20 W 2 14:10 2 2.5 1.5 14.3% 0.0% 50.0% 0 0
Bodrum W 11 22:54 5.7 3.2 1.2 27.3% 4.8% 60.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions