A. Erami

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raad Padafan Isfahan 2 3:25 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Super League Super League 2 3:25 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Aseman Velayat Padafan Raad 9 12:11 3.2 2.4 0.2 37.9% 22.2% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions