A. Engin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Merkezefendi CO Basket 17 10:17 3.2 1.6 0.6 45.8% 27.8% 75.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 1 2:45 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
TBL TBL 16 10:45 3.4 1.8 0.7 46.8% 29.4% 75.0% 0 0
Merkezefendi 4 5:59 1.2 1 0 40.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions