A. Emmanuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki Kragujevac W Radnicki Beograd W 18 30:04 18 5.6 1.4 40.2% 29.4% 83.5% 2 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 18 30:04 18 5.6 1.4 40.2% 29.4% 83.5% 2 0
Iraklis W 19 32:45 16.7 6.2 3.6 31.3% 21.6% 81.9% 2 0
ZKK Kraljevo W 20 28:25 15.2 5.8 1.6 52.5% 28.3% 79.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions