A. Elo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka W Tapiolan Honka II W 12 20:00 9.7 8.2 2.2 60.8% 0.0% 71.4% 2 0
Suomen Cup Women Suomen Cup Women 1 8:42 2 2 0 50.0% 0% 0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 10 22:05 11.4 9.1 2.7 62.7% 0.0% 71.4% 2 0
Korisliiga W Korisliiga W 1 10:23 0 5 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions