A. Ellis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Townsville W 26 28:45 11.7 3.7 3 44.3% 47.2% 87.5% 1 0
NBL W NBL W 26 28:45 11.7 3.7 3 44.3% 47.2% 87.5% 1 0
Australia W 8 8:28 3.9 1.2 1.9 76.9% 50.0% 100.0% 0 0
Townsville W 25 25:08 9.8 3.4 3 40.5% 36.4% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions