A. El Haoua

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FUS Rabat (Mar) 5 9:54 1 1.2 1.4 22.2% 16.7% 0% 0 0
BAL BAL 5 9:54 1 1.2 1.4 22.2% 16.7% 0% 0 0
FUS Rabat (Mar) 4 11:12 3.2 1.2 1.2 62.5% 60.0% 0% 0 0
Morocco FUS Rabat (Mar) 9 10:31 0.6 0.8 0.6 16.7% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions