A. El Amrani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik 26 27:36 11.2 3.3 5 45.2% 39.3% 67.7% 0 0
Superettan Superettan 26 27:36 11.2 3.3 5 45.2% 39.3% 67.7% 0 0
AIK Basket 32 18:12 6.4 2.4 2.2 36.6% 34.0% 67.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions