A. Edwards

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Connecticut Sun W Canada W 31 20:50 11.4 5.1 0.8 56.0% 40.0% 72.7% 3 0
NBA NBA 26 19:50 11.2 4.4 0.8 54.9% 42.9% 74.7% 1 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 26:00 12.6 9 0.8 61.0% 0.0% 65.0% 2 0
Washington Mystics W Connecticut Sun W 37 14:26 5.2 3.6 0.5 40.0% 0.0% 64.4% 0 0
Canada W Washington Mystics W 38 20:43 7.1 5.4 1.4 25.0% 0.0% 63.0% 3 0
Canada W 7 26:19 10 8 2.6 42.4% 0% 62.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions