A. Duruji

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 31 17:34 7.8 3.9 1 26.7% 26.3% 63.1% 1 0
Pro B Pro B 31 17:34 7.8 3.9 1 26.7% 26.3% 63.1% 1 0
St. Chamond 1 21:28 16 4 2 62.5% 66.7% 100.0% 0 0
Charlotte Hornets 1 14:37 5 4 2 0.0% 0.0% 33.3% 0 0
Charlotte Hornets 1 3:51 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions