A. Durham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Meralco Bolts 2 33:31 17.5 10 4.5 39.4% 21.4% 85.7% 1 0
EASL EASL 2 33:31 17.5 10 4.5 39.4% 21.4% 85.7% 1 0
Saga 32 27:42 11.8 6.5 4.2 35.8% 21.6% 71.1% 1 0
Ryukyu 3 29:41 17 6.7 5.3 51.4% 62.5% 66.7% 0 0
Ryukyu 58 27:36 11.7 6.6 4.2 44.3% 29.4% 64.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions