A. Durham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cremona 25 25:31 14.4 2.8 3.1 47.2% 35.3% 83.3% 0 0
Lega A Lega A 25 25:31 14.4 2.8 3.1 47.2% 35.3% 83.3% 0 0
Basquet Girona 34 21:07 9.8 2 2.2 40.3% 29.5% 78.0% 0 0
Hamburg 32 24:05 14.8 3.4 3.8 50.2% 42.4% 86.0% 1 0
Hamburg 17 21:33 10.8 2.8 3.8 46.0% 44.1% 77.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions