A. Durant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tronche Meylan W 30 31:03 12 7.3 2.9 47.3% 28.9% 80.6% 3 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 28 31:10 12 7.4 2.9 46.9% 25.6% 82.5% 3 0
French Cup Women French Cup Women 2 29:30 13 6.5 3 52.6% 50.0% 50.0% 0 0
USBD Alencon W 25 36:19 12.9 7.3 3.2 38.8% 23.4% 75.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions