A. Duncan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sabios Baloncesto Sabios de Manizales 13 20:58 6.5 5.9 0.5 43.6% 0.0% 45.7% 1 0
LBP LBP 13 20:58 6.5 5.9 0.5 43.6% 0.0% 45.7% 1 0
Boston C. C. 8 20:54 6 5.2 0.8 48.8% 0.0% 40.0% 0 0
Remeros Mercedes 2 33:32 14.5 6.5 1 47.8% 0.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions