A. Dumancic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves W 15 16:01 6.9 2.4 1.3 31.5% 29.6% 70.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 15 16:01 6.9 2.4 1.3 31.5% 29.6% 70.0% 0 0
Vienna Timberwolves W 10 22:26 6.8 2.5 1.1 31.4% 29.6% 66.7% 0 0
Vienna Timberwolves W 12 24:56 6.8 2.9 1.6 27.0% 23.2% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions