A. Dugalic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Washington Mystics W 35 10:14 3 2.6 0.7 36.2% 13.5% 70.4% 0 0
NBA NBA 35 10:14 3 2.6 0.7 36.2% 13.5% 70.4% 0 0
Serbia W 15 20:44 7.6 4.5 0.9 40.2% 32.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions