A. Dudit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 12 14:59 6.4 1.5 2.5 32.1% 31.0% 84.8% 0 0
Pro B Pro B 12 14:59 6.4 1.5 2.5 32.1% 31.0% 84.8% 0 0
Quimper 3 21:12 5 3 7.7 29.4% 26.7% 100.0% 0 0
Quimper 1 22:03 12 1 3 40.0% 37.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions