A. Du Minh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ho Chi Minh City Wings 16 24:29 7.6 2.9 3.5 39.0% 31.7% 84.6% 0 0
VBA VBA 16 24:29 7.6 2.9 3.5 39.0% 31.7% 84.6% 0 0
Saigon Heat 18 22:06 3.5 2 2.7 44.4% 36.7% 40.0% 0 0
Saigon Heat 24 27:33 5.1 3.3 3.6 37.6% 35.0% 40.0% 0 0
Vietnam Saigon Heat 25 23:56 5.7 2.7 2.2 35.7% 37.0% 67.9% 0 0
Saigon Heat 15 9:50 2.5 0.3 1.4 52.0% 56.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions