A. Drew Koka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mattersburg 13 31:48 19.9 6.7 3 42.7% 37.5% 50.0% 2 0
Zweite Liga Zweite Liga 13 31:48 19.9 6.7 3 42.7% 37.5% 50.0% 2 0
Mattersburg 23 30:25 22 11.3 2.4 47.0% 38.6% 66.0% 13 1
Salzburg Kapfenberg Bulls 21 18:56 6 3.4 1.3 29.9% 22.9% 63.9% 0 0
Kapfenberg Bulls 4 7:31 0.5 1.8 0.2 10.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions