A. Dreano-Trecant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Hainaut W 29 28:28 8.1 2.7 2.1 38.8% 41.0% 70.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 28:54 8.1 2.7 2 37.9% 40.5% 67.9% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 22:40 9 3 3.5 54.5% 50.0% 100.0% 0 0
Union Hainaut W 23 28:04 7 2.5 2.5 32.3% 32.2% 69.0% 0 0
Mondeville W 23 24:09 5.7 1.4 2.2 32.7% 25.0% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions