A. Doumbia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guinea 3 13:54 2.7 2 2.3 42.9% 33.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 13:54 2.7 2 2.3 42.9% 33.3% 0% 0 0
Rivers Hoopers 2 19:44 4.5 3.5 2.5 28.6% 33.3% 75.0% 0 0
Chartres 34 23:16 6.7 2.4 1.9 40.5% 40.9% 69.4% 0 0
Guinea 10 28:20 5.6 2.3 3.1 28.8% 25.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions