A. Dorries

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany U19 7 13:19 3.4 2.3 0.6 43.8% 50.0% 80.0% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 13:19 3.4 2.3 0.6 43.8% 50.0% 80.0% 0 0
Alba Berlin 5 6:52 1.2 0.4 0 100.0% 0% 100.0% 0 0
Alba Berlin 2 2:15 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions