A. Dominguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 8 11:49 1.6 2.5 1 22.2% 11.1% 50.0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 8 11:49 1.6 2.5 1 22.2% 11.1% 50.0% 0 0
Mineras W 19 27:32 10.1 4.2 3.1 38.2% 32.4% 58.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions