A. Doba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arad W 11 13:05 1.5 0.9 1.2 20.0% 15.4% 66.7% 0 0
Liga National W Liga National W 9 14:20 1.8 1 1.4 21.7% 16.7% 66.7% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 7:28 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Arad W 16 16:04 4.8 1.6 0.4 35.5% 30.8% 54.5% 0 0
Olimpia Brasov W 21 24:04 5 2.2 1.1 28.3% 19.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions