A. Djuric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia U20 OKK Beograd 4 11:19 3.8 3 1 46.7% 33.3% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 10:42 3 3 1 36.4% 33.3% 0% 0 0
Korac cup Korac cup 1 13:10 6 3 1 75.0% 0% 0% 0 0
OKK Beograd 26 15:23 5.5 3.7 0.5 54.2% 20.0% 40.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions