A. Djedje

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rouen 38 10:35 3.3 2.9 0.4 64.8% 0% 52.4% 0 0
Pro B Pro B 38 10:35 3.3 2.9 0.4 64.8% 0% 52.4% 0 0
Besancon 1 21:48 7 6 2 66.7% 0% 75.0% 0 0
Ada Blois U21 Evreux Ada Blois 45 14:13 6.1 4.2 0.5 73.0% 0.0% 49.0% 2 0
Ada Blois 1 2:39 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions