A. Dingle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar Plus W 30 34:43 21.5 6 5.3 40.3% 27.8% 70.2% 5 0
WABA League Women WABA League Women 9 34:33 17.8 5.8 4.3 38.0% 21.4% 63.9% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 21 34:47 23.1 6.1 5.7 41.1% 29.5% 72.7% 5 0
BBC Troistorrents W 4 31:05 20.2 4.5 4 60.4% 38.5% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions