A. Dimitrijevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan Serbia U19 8 7:12 1.6 1.5 0.2 46.2% 0.0% 12.5% 0 0
Korac cup Korac cup 1 3:25 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 7:44 1.9 1.7 0.3 50.0% 0.0% 12.5% 0 0
KK Metalac 20 16:27 3.5 3.9 0.8 32.1% 18.8% 57.7% 0 0
Partizan 3 2:46 2.7 0 0.3 75.0% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions