A. Diarra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mali 2 24:36 16 7 1 66.7% 33.3% 85.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 24:36 16 7 1 66.7% 33.3% 85.7% 0 0
Portland Trail Blazers Virtus Bologna 7 14:15 5.1 5.4 0.1 60.0% 0.0% 71.4% 0 0
Virtus Bologna 27 14:16 6.4 4.8 0.6 68.9% 0.0% 58.3% 2 0
A.P.R. Dallas Mavericks Virtus Bologna 38 14:31 7.4 4.9 1.2 62.8% 11.1% 56.0% 6 0
Mali FUS Rabat (Mar) 22 26:51 14.1 9.8 1 56.6% 6.2% 60.8% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions