A. Diamanto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panseraikos W 17 15:11 4.4 4.5 1.1 47.2% 0.0% 46.2% 2 0
A1 Women A1 Women 17 15:11 4.4 4.5 1.1 47.2% 0.0% 46.2% 2 0
Proteas Voulas W 29 11:09 2.3 2.6 0.6 39.0% 0% 70.0% 0 0
Greece W 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Proteas Voulas W 22 12:44 4 4 0.8 46.4% 0.0% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions