A. Diagne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Landes W 3 2:12 1.3 0.7 0 50.0% 0% 0% 0 0
LFB W LFB W 3 2:12 1.3 0.7 0 50.0% 0% 0% 0 0
Centre Federal BB W 18 14:55 2.6 2.6 0.3 50.0% 50.0% 37.5% 0 0
Centre Federal BB W 18 13:04 2.8 1.7 0.1 34.6% 12.5% 56.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions