A. Deschamps

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tronche Meylan W 28 13:34 4.7 3.4 0.5 43.3% 16.7% 56.5% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 26 12:51 4.5 3.3 0.5 45.7% 16.7% 50.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 2 22:53 7 5 0.5 26.7% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions