A. Derado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Graz UBSC Steiermark 40 10:47 3.8 1.3 0.7 35.9% 36.8% 77.6% 0 0
Superliga Superliga 29 6:03 1.3 0.8 0.4 39.4% 42.9% 50.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 7:22 0 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 9 26:45 12.9 3.3 1.4 36.2% 36.6% 84.6% 0 0
Graz UBSC Steiermark 39 11:42 3 1.3 0.6 33.8% 20.7% 50.0% 0 0
Graz UBSC Steiermark 18 9:03 2.2 0.7 0.8 32.0% 27.8% 27.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions