A. Demirovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 31 12:24 8 4.5 0.3 57.3% 0.0% 73.9% 2 0
WABA League Women WABA League Women 15 9:17 5.3 3.9 0.3 46.9% 0.0% 78.6% 1 0
1 SKL W 1 SKL W 16 15:19 10.6 5.1 0.3 62.0% 0.0% 70.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions