A. Demirovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 25 11:53 4.9 3.6 0.4 44.4% 12.5% 55.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 13 10:44 4.8 3.2 0.4 49.0% 11.1% 59.1% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 12 13:07 5.1 4.1 0.4 40.0% 14.3% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions