A. Dembele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mali W 10 24:39 10.8 4.3 2.1 33.3% 13.9% 79.5% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 10 24:39 10.8 4.3 2.1 33.3% 13.9% 79.5% 0 0
Joventut Badalona W 23 30:40 16.9 7.4 0.8 42.5% 33.0% 77.0% 5 0
Mali W 5 22:48 10.2 4 1.4 38.0% 20.8% 57.1% 0 0
Joventut Badalona W 32 26:52 15.5 5.8 0.8 44.8% 30.7% 77.0% 4 0
Mali W 3 20:11 8 2.7 2.3 28.0% 22.2% 80.0% 0 0
Mali W 5 22:42 7.8 1.8 1.4 42.1% 20.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions