A. Delph

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ettelbruck 24 37:26 21.5 7 3.1 51.0% 40.8% 74.0% 5 0
Total League Total League 24 37:26 21.5 7 3.1 51.0% 40.8% 74.0% 5 0
Unifacisa 36 27:39 10.4 3.5 2.4 44.6% 33.8% 63.2% 0 0
LWD Basket 30 27:27 13 3.4 2 46.0% 37.6% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions