A. Delic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 7 24:28 10.6 3.3 2.4 35.4% 33.3% 88.2% 0 0
Liga National W Liga National W 7 24:28 10.6 3.3 2.4 35.4% 33.3% 88.2% 0 0
Antalya 07 W 21 20:45 4.7 2.9 1.4 39.8% 23.7% 61.1% 0 0
Bosnia & Herzegovina W 7 19:45 4.7 1.3 1.9 35.1% 29.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions