A. Delic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 6 17:50 10.3 3.5 3.2 51.2% 40.9% 90.0% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 6:24 3 1 1 33.3% 100.0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 1 28:14 22 4 5 50.0% 36.4% 100.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 18:05 9.2 4 3.2 54.2% 40.0% 87.5% 1 0
Phoenix Constanta W Rapid Bucuresti W 25 24:43 8.8 3.6 2.3 41.5% 38.1% 71.4% 0 0
Phoenix Constanta W 9 20:44 10.7 3.4 1.7 50.7% 43.5% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions