A. Dekaki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JL Bourg U21 30 25:28 10.5 6.9 1.7 55.6% 18.2% 60.0% 4 0
Espoirs U21 Espoirs U21 30 25:28 10.5 6.9 1.7 55.6% 18.2% 60.0% 4 0
Le Mans Monaco 3 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Le Mans U21 Le Mans 31 23:55 8.3 6.3 1.7 21.4% 25.0% 62.2% 2 0
Le Mans U21 32 20:13 5.6 4.8 0.8 27.8% 0.0% 69.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions