A. De Munck

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phantoms W 23 21:21 9 4.4 1 50.0% 34.9% 72.5% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 21:21 9 4.4 1 50.0% 34.9% 72.5% 0 0
Waregem W 24 22:09 7.8 4.4 1.2 44.8% 31.1% 81.0% 2 0
Waregem W 20 20:27 6 3.8 1.3 38.7% 22.0% 64.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions