A. De Leon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Metros de Santiago 34 18:38 7.7 2.5 4.5 40.6% 30.5% 74.2% 1 0
LNB LNB 34 18:38 7.7 2.5 4.5 40.6% 30.5% 74.2% 1 0
Cimarrones del Choco 22 29:42 18 5.1 3.2 43.8% 37.4% 77.6% 1 0
Dominican Republic 3 4:15 2 0 0 40.0% 50.0% 100.0% 0 0
Naviera Ulloa Deportes Castro 12 30:57 15.3 5.9 2.5 42.1% 37.1% 73.3% 1 0
Centauros Marinos 12 28:04 16.1 3.8 3.2 48.2% 40.9% 71.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions