A. De Coninck

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jeugd Gentson W 23 14:20 3.4 1.7 0.6 25.3% 9.7% 60.5% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 14:20 3.4 1.7 0.6 25.3% 9.7% 60.5% 0 0
Jeugd Gentson W 7 10:11 5 1.1 0.3 50.0% 62.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions