A. Daye

A. Daye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei Kings 4 24:55 12.8 4.8 3 38.6% 47.8% 100.0% 0 0
EASL EASL 4 24:55 12.8 4.8 3 38.6% 47.8% 100.0% 0 0
New Taipei Kings 10 26:46 11.2 6.6 3.5 37.4% 30.0% 80.0% 1 0
New Taipei Kings 6 28:34 16.5 6.7 2.3 50.0% 42.9% 94.4% 2 0
New Taipei Kings 2 32:46 14 3.5 5 47.8% 40.0% 100.0% 0 0
Al Muharraq 1 22:55 13 8 1 37.5% 33.3% 100.0% 0 0
Memphis Grizzlies 6 1.2 0.2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions